Skip to content
S
SignalPro

Kết quả kiểm thử quá khứ

Hiệu quả chi tiết của một tài khoản được mô phỏng liên tục với thiết lập chiến lược hiện tại.

2021-06-01 00:00–2026-09-30 03:00 UTC, không gồm thời điểm kết thúc

Mỗi lần khớp lệnh: phí 0.055% + trượt giá 0.01%. Đã tính funding lịch sử.

Mô phỏng lịch sử, không phải lợi nhuận tài khoản thực.

Số tiền được hiển thị theo tỷ lệ vốn đã chọn để minh họa, không phải kiểm thử mới. Bảng giao dịch và CSV giữ nguyên vốn ban đầu gốc. Lệnh tối thiểu, thanh khoản và phí có thể ảnh hưởng tỷ lệ thực tế.

Vốn ban đầu
10,000.00 USDT
Vốn cuối kỳ
125,897.50 USDT
Lợi nhuận ròng
+115,897.50 USDT
Lợi nhuận tổng
+1158.97%
Lợi nhuận bình quân năm
+60.82%
Sụt giảm tối đa
23.47%

Vốn tài khoản

Vốn ban đầu 10,000.00 USDT

125,897 USDT

2026.09

50k100k
202120222023202420252026
2021-06-01 00:00–2026-09-30 03:00 UTC, không gồm thời điểm kết thúc · Vốn ban đầu: 10,000.00 USDT

Kết quả kiểm thử quá khứ

Lợi nhuận trung bình tháng
+4.19%
Tỷ lệ thắng
61.05%
Hệ số lợi nhuận
1.277
Tháng có lãi
47 / 64
Số giao dịch
3,497
Tỷ lệ lãi/lỗ trung bình
0.815
R trung bình
0.126 R
Lợi nhuận ký quỹ ròng trung bình
+2.57%

Thắng 2,135

Thua 1,362

Hòa vốn 0

Long / Short 1,768 / 1,729

Lợi nhuận tháng trung bình là trung bình cộng lợi nhuận tháng của tài khoản, gồm tháng không giao dịch và tháng chưa đủ. Hệ số lợi nhuận là tổng lãi ròng giao dịch chia cho tổng lỗ ròng tuyệt đối. Tỷ lệ lãi/lỗ so sánh lãi trung bình với lỗ trung bình; R trung bình dùng rủi ro cắt lỗ ban đầu.

Lãi/lỗ ròng của vị thế chia cho ký quỹ ban đầu, có tính đóng một phần, phí và funding. Đây không phải lợi nhuận tài khoản.

Sụt giảm từ đỉnh tài khoản

0%−23.47%
2021-06-01 00:00 UTC2026-09-30 03:00 UTC

Lợi nhuận tháng

Lợi nhuận tháng
Năm010203040506070809101112Lợi nhuận từng năm
2021—————+0.00%+2.21%+4.77%+6.11%−2.76%+13.72%+3.03%+29.46%
2022+5.48%+8.32%−1.51%+8.95%+8.35%+13.84%+2.71%+5.68%+7.48%+8.97%+2.73%+7.37%+112.07%
2023+8.28%+5.98%−1.01%−0.57%+6.59%+18.86%+2.16%+17.91%−2.11%+1.30%−2.25%−0.14%+66.87%
2024−0.61%−3.19%+2.90%+8.30%−10.49%−2.88%+7.39%+1.93%+2.28%−2.77%+3.10%+5.00%+9.86%
2025+1.51%+9.87%+1.47%+12.68%+7.11%+7.41%+11.88%−2.99%+6.76%+4.72%+12.44%+2.76%+105.66%
2026+10.87%−3.69%+3.17%−6.11%+4.87%+1.00%−0.20%+0.99%+10.16%———+21.63%

Lợi nhuận được tính giữa các mức vốn tài khoản cuối tháng liên tiếp, gồm lãi/lỗ chưa thực hiện. Giao dịch được đếm theo thời điểm thoát cuối cùng. Vốn tiếp tục qua các giai đoạn; năm đầu và cuối chỉ là một phần năm.

Năm 2021 và 2026 chỉ bao gồm một phần năm. Lợi nhuận từng năm đến từ cùng tài khoản được mô phỏng liên tục.

Vốn theo thời gian

Sau 6 tháng
12,565.00 USDT
+25.65%
2021-12-01 00:00 UTC
Sau 12 tháng
17,198.59 USDT
+71.99%
2022-06-01 00:00 UTC
Sau 24 tháng
33,055.73 USDT
+230.56%
2023-06-01 00:00 UTC
Sau 36 tháng
43,975.53 USDT
+339.76%
2024-06-01 00:00 UTC
Sau 60 tháng
112,275.22 USDT
+1022.75%
2026-06-01 00:00 UTC

Giao dịch đã đóng

Tải CSV giao dịch

Mỗi vị thế hoàn tất một dòng, với lãi/lỗ ròng gồm đóng một phần, phí và funding. Đây không phải danh sách từng lần khớp lệnh thực. Số tiền giao dịch và CSV dựa trên vốn ban đầu gốc.

Vốn ban đầu: 10,000.00 USDT · UTC

3,497 giao dịch đã đóng

AAVE/USDT:USDT · Long

+795.91 USDT

Thời gian vào (UTC)
2026-09-29 08:00 UTC
Thời gian thoát (UTC)
2026-09-29 12:00 UTC
Giá vào
163.886387
Giá thoát cuối
171.60161379
Lợi nhuận ký quỹ ròng
+30.70%
Lý do thoát
Dừng lỗ theo giá

AAVE/USDT:USDT · Long

−596.74 USDT

Thời gian vào (UTC)
2026-09-25 16:30 UTC
Thời gian thoát (UTC)
2026-09-28 09:15 UTC
Giá vào
153.975396
Giá thoát cuối
146.37466805
Lợi nhuận ký quỹ ròng
−35.62%
Lý do thoát
Cắt lỗ

ONDO/USDT:USDT · Long

−876.55 USDT

Thời gian vào (UTC)
2026-09-28 00:00 UTC
Thời gian thoát (UTC)
2026-09-28 00:45 UTC
Giá vào
0.58745874
Giá thoát cuối
0.56079717
Lợi nhuận ký quỹ ròng
−32.52%
Lý do thoát
Cắt lỗ

WLD/USDT:USDT · Long

+487.21 USDT

Thời gian vào (UTC)
2026-09-26 15:15 UTC
Thời gian thoát (UTC)
2026-09-27 09:15 UTC
Giá vào
0.53365336
Giá thoát cuối
0.54708976
Lợi nhuận ký quỹ ròng
+18.02%
Lý do thoát
Dừng lỗ theo giá

XRP/USDT:USDT · Long

−662.26 USDT

Thời gian vào (UTC)
2026-09-25 12:15 UTC
Thời gian thoát (UTC)
2026-09-25 16:00 UTC
Giá vào
1.6021602
Giá thoát cuối
1.55753865
Lợi nhuận ký quỹ ròng
−20.25%
Lý do thoát
Cắt lỗ

SUI/USDT:USDT · Long

−681.42 USDT

Thời gian vào (UTC)
2026-09-25 11:30 UTC
Thời gian thoát (UTC)
2026-09-25 14:15 UTC
Giá vào
1.14141413
Giá thoát cuối
1.09394788
Lợi nhuận ký quỹ ròng
−29.86%
Lý do thoát
Cắt lỗ

XLM/USDT:USDT · Long

+535.75 USDT

Thời gian vào (UTC)
2026-09-24 16:30 UTC
Thời gian thoát (UTC)
2026-09-25 00:45 UTC
Giá vào
0.21442144
Giá thoát cuối
0.22184907
Lợi nhuận ký quỹ ròng
+22.48%
Lý do thoát
Dừng lỗ theo giá

ONDO/USDT:USDT · Long

+596.91 USDT

Thời gian vào (UTC)
2026-09-24 13:30 UTC
Thời gian thoát (UTC)
2026-09-24 14:30 UTC
Giá vào
0.47524752
Giá thoát cuối
0.5046897
Lợi nhuận ký quỹ ròng
+40.93%
Lý do thoát
Dừng lỗ theo giá

ONDO/USDT:USDT · Long

+425.20 USDT

Thời gian vào (UTC)
2026-09-24 12:15 UTC
Thời gian thoát (UTC)
2026-09-24 13:30 UTC
Giá vào
0.46234623
Giá thoát cuối
0.47927128
Lợi nhuận ký quỹ ròng
+25.11%
Lý do thoát
Dừng lỗ theo giá

LTC/USDT:USDT · Long

−771.32 USDT

Thời gian vào (UTC)
2026-09-21 12:45 UTC
Thời gian thoát (UTC)
2026-09-22 03:00 UTC
Giá vào
62.436243
Giá thoát cuối
60.40266113
Lợi nhuận ký quỹ ròng
−23.64%
Lý do thoát
Cắt lỗ

1 / 350